tỷ phú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tài sản rất lớn, lên tới hàng tỷ đồng hoặc hàng tỷ đơn vị tiền tệ khác: "Tỷ phú" dùng để chỉ một cá nhân sở hữu khối tài sản cực kỳ lớn, thường được tính bằng đơn vị "tỷ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là một tỷ phú trong ngành công nghệ.
- Danh sách những tỷ phú trên thế giới được công bố hàng năm.
Các cách sử dụng nâng cao
"tỷ phú đô la": cụm từ dùng để chỉ những người có tài sản trị giá hàng tỷ đô la Mỹ.
- Anh ta là tỷ phú đô la trẻ tuổi nhất từ trước đến nay.
"tỷ phú tự thân": dùng để chỉ những người trở nên giàu có nhờ nỗ lực của bản thân, không phải do thừa kế.
- Câu chuyện về các tỷ phú tự thân luôn là nguồn cảm hứng.
Biến thể và từ gần giống
- Triệu phú (danh từ): người có tài sản hàng triệu.
- Đại gia (danh từ): người rất giàu có và có thế lực trong xã hội (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả quyền lực, ảnh hưởng).
Từ đồng nghĩa
- Người giàu có: người sở hữu nhiều của cải, tiền bạc (nghĩa chung, không cụ thể về mức độ).
- Đại phú hào: người cực kỳ giàu có (từ mang sắc thái cổ điển, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Giàu như tỷ phú: thành ngữ so sánh để chỉ sự giàu có ở mức độ rất cao.
- Sau vụ đầu tư thành công, anh ấy giàu như tỷ phú.
- d. Người giàu có bạc tỷ.